Herhangi bir kelime yazın!

"diagnoses" in Vietnamese

chẩn đoán

Definition

Dạng số nhiều của 'chẩn đoán'; là các quyết định hoặc đánh giá của bác sĩ hay chuyên gia để xác định bệnh, vấn đề hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong lĩnh vực y tế, kỹ thuật hoặc phân tích, ví dụ: 'medical diagnoses', 'multiple diagnoses', 'correct/incorrect diagnoses'. Đừng nhầm với 'diagnosis' (số ít).

Examples

The doctor gave three different diagnoses for her symptoms.

Bác sĩ đã đưa ra ba **chẩn đoán** khác nhau về các triệu chứng của cô ấy.

Accurate diagnoses help patients get the right treatment.

**Chẩn đoán** chính xác giúp bệnh nhân nhận được điều trị phù hợp.

The hospital specializes in rare diagnoses.

Bệnh viện này chuyên về các **chẩn đoán** hiếm gặp.

After several wrong diagnoses, she finally discovered her real illness.

Sau nhiều **chẩn đoán** sai, cô ấy cuối cùng đã phát hiện được bệnh thật của mình.

Multiple diagnoses can make treatment decisions complicated.

Nhiều **chẩn đoán** khác nhau có thể làm cho việc quyết định điều trị trở nên phức tạp.

Her story highlights the importance of second opinions and accurate diagnoses.

Câu chuyện của cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của ý kiến thứ hai và **chẩn đoán** chính xác.