Herhangi bir kelime yazın!

"dia" in Vietnamese

ngày

Definition

Khoảng thời gian 24 giờ từ nửa đêm này sang nửa đêm khác, hoặc thời gian có ánh sáng ban ngày. Cũng có thể chỉ một ngày cụ thể trong lịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong chào hỏi ('Good day'), nói về lịch trình ('on that day'), hoặc lên kế hoạch. Đừng nhầm với 'date' (ngày cụ thể hoặc buổi hẹn hò).

Examples

Today is a beautiful day.

Hôm nay là một **ngày** tuyệt đẹp.

My birthday is in one day.

Sinh nhật của tôi còn một **ngày** nữa.

We go to school five days a week.

Chúng tôi đi học năm **ngày** mỗi tuần.

Some days, I just want to stay in bed all morning.

Có những **ngày** tôi chỉ muốn nằm trên giường cả buổi sáng.

Let me know what day works best for you.

Cho tôi biết **ngày** nào phù hợp nhất với bạn nhé.

I haven't seen you in days!

Tôi đã không gặp bạn trong nhiều **ngày**!