Herhangi bir kelime yazın!

"dextrose" in Vietnamese

đextrose

Definition

Đextrose là một loại đường đơn giản có cấu trúc giống glucose, thường được tìm thấy trong thực phẩm và dùng trong y tế hoặc các sản phẩm thực phẩm để cung cấp năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học, khoa học hoặc ngành công nghiệp thực phẩm. Gặp nhiều trong 'dung dịch đextrose', làm bánh hoặc thành phần thực phẩm, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Dextrose tastes sweet, like regular sugar.

**Đextrose** có vị ngọt như đường thông thường.

Dextrose is added to some sports drinks for quick energy.

**Đextrose** được thêm vào một số loại nước thể thao để cung cấp năng lượng nhanh.

Doctors sometimes use dextrose in IV solutions.

Bác sĩ đôi khi dùng **đextrose** trong dung dịch truyền.

The label says this cereal contains dextrose instead of regular sugar.

Nhãn ghi rằng loại ngũ cốc này có chứa **đextrose** thay cho đường thường.

If your blood sugar drops, a dextrose tablet can help you recover quickly.

Nếu lượng đường huyết của bạn giảm, một viên **đextrose** có thể giúp bạn phục hồi nhanh chóng.

Some bakers prefer dextrose for making softer breads.

Một số thợ làm bánh thích dùng **đextrose** để tạo ra bánh mì mềm hơn.