"devilled" in Indonesian
Definition
Chỉ món ăn được nêm nhiều gia vị cay, thường rất cay hoặc mạnh mùi vị. Thường dùng cho trứng, thịt gà, xúc xích, v.v.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường dùng trong tên món ăn như 'devilled eggs', 'devilled chicken', có mùi vị cay nồng, đặc trưng bởi ớt hoặc mù tạt.
Examples
My favorite snack is devilled eggs.
Món ăn vặt yêu thích của tôi là trứng **cay**.
She made devilled chicken for dinner.
Cô ấy đã làm món gà **cay** cho bữa tối.
I don't like food that is too devilled.
Tôi không thích đồ ăn quá **cay**.
Have you ever tried devilled sausages? They're super spicy!
Bạn đã từng thử xúc xích **cay** chưa? Nó cay lắm!
The chef recommends the devilled prawns if you like bold flavors.
Nếu bạn thích vị đậm, đầu bếp đề xuất món tôm **cay**.
He can't handle devilled food—anything with too much spice is too much for him.
Anh ấy không chịu được đồ ăn **cay**— bất cứ món gì nhiều vị cay đều quá sức với anh ấy.