"devalued" in Vietnamese
Definition
Miêu tả một thứ gì đó bị giảm giá trị, có thể là về tiền tệ, đồ vật hoặc cảm giác không được coi trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong kinh tế ('devalued currency'), hoặc để nói về việc ai đó bị coi nhẹ ('cảm thấy devalued'). Trong hội thoại hàng ngày không phổ biến.
Examples
The country's currency was devalued last year.
Đồng tiền của nước này đã bị **mất giá** vào năm ngoái.
He felt devalued at his job.
Anh ấy cảm thấy mình bị **coi thường** ở nơi làm việc.
Some old books are devalued over time.
Một số cuốn sách cũ bị **mất giá** theo thời gian.
After the changes, my role here feels pretty devalued.
Sau những thay đổi, vai trò của tôi ở đây cảm thấy khá **bị coi nhẹ**.
She hates when her hard work is devalued by others.
Cô ấy ghét khi công sức của mình bị người khác **xem thường**.
The art market crashed and many paintings were suddenly devalued.
Thị trường nghệ thuật sụp đổ và nhiều bức tranh đã bị **mất giá** đột ngột.