Herhangi bir kelime yazın!

"devalue" in Vietnamese

làm mất giáhạ thấp giá trị

Definition

Làm cho giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó giảm xuống; thường nói về đồng tiền bị mất giá hoặc làm điều gì đó trở nên kém quan trọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tài chính ('devalue the currency') và cả trong đời sống khi nói về sự coi nhẹ người khác hoặc thành tựu ('đừng làm giảm giá trị bản thân'). Ít dùng trong văn nói thân mật.

Examples

The country decided to devalue its currency.

Quốc gia này đã quyết định **làm mất giá** đồng tiền của mình.

Please don't devalue your own achievements.

Xin đừng **hạ thấp giá trị** thành tựu của bản thân.

Some people devalue art because they don’t understand it.

Một số người **làm giảm giá trị** nghệ thuật vì họ không hiểu nó.

Raising taxes can sometimes devalue a country's money.

Tăng thuế đôi khi có thể **làm mất giá** đồng tiền của một quốc gia.

Try not to devalue yourself just because someone else is more experienced.

Đừng **hạ thấp giá trị** bản thân chỉ vì ai đó có nhiều kinh nghiệm hơn.

People sometimes devalue traditions they don't know much about.

Đôi khi mọi người **coi nhẹ** những truyền thống mà họ không biết nhiều.