Herhangi bir kelime yazın!

"deutsche" in Vietnamese

Đứcngười Đức

Definition

'Deutsche' thường chỉ người Đức (đặc biệt là nữ hoặc số nhiều) hoặc để chỉ điều gì đó thuộc về nước Đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong tên công ty hoặc thương hiệu quốc tế như 'Deutsche Bank'. Không dùng như từ thông dụng trong tiếng Anh.

Examples

The Deutsche language is called 'Deutsch' in Germany.

Ngôn ngữ **Đức** được gọi là 'Deutsch' ở Đức.

Many companies, like Deutsche Bank, use this word in their name.

Nhiều công ty, như **Deutsche** Bank, sử dụng từ này trong tên của họ.

The Deutsche team won the match.

Đội **Đức** đã thắng trận đấu.

Are you familiar with any Deutsche traditions?

Bạn có biết về các truyền thống **Đức** nào không?

I listened to a Deutsche song on the radio today.

Hôm nay tôi nghe một bài hát **Đức** trên radio.

The menu includes several Deutsche dishes you should try.

Thực đơn có một số món ăn **Đức** bạn nên thử.