"detract" in Vietnamese
Definition
Làm cho một thứ trở nên kém giá trị, kém quan trọng hoặc không tốt bằng cách chỉ trích hoặc làm nổi bật nhược điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'from': 'detract from'. Mang sắc thái trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật. Hay nói về uy tín, giá trị, thành tựu. Không nhầm với 'distract' (làm phân tâm).
Examples
The noise did not detract from my enjoyment of the film.
Tiếng ồn không **làm giảm** sự thưởng thức bộ phim của tôi.
Her mistakes did not detract from her overall performance.
Những sai lầm của cô ấy không **làm giảm** phần trình diễn tổng thể.
The stains detract from the beauty of the dress.
Những vết bẩn **làm giảm** vẻ đẹp của chiếc váy.
While there were a few small problems, they didn't really detract from the experience.
Dù có một vài vấn đề nhỏ, nhưng chúng không thực sự **làm giảm** trải nghiệm.
Don’t let one bad comment detract from your achievements.
Đừng để một lời bình luận xấu **làm giảm** những thành tựu của bạn.
He’s a bit loud, but that doesn’t detract from the fact that he’s a great friend.
Anh ấy hơi ồn ào, nhưng điều đó không **làm giảm** việc anh ấy là một người bạn tuyệt vời.