"detoured" in Vietnamese
Definition
Phải đi đường khác thay vì lộ trình ban đầu vì đường chính bị chặn hoặc đóng. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (đường xá) và nghĩa bóng (kế hoạch thay đổi).
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ, cho cả ngữ cảnh giao thông lẫn thay đổi kế hoạch. Cụm 'was detoured' mang nghĩa bị động, không trang trọng như 'rerouted'.
Examples
We detoured to avoid the road construction.
Chúng tôi **đi đường vòng** để tránh công trình trên đường.
The bus detoured around the city center.
Xe buýt **chuyển hướng** vòng quanh trung tâm thành phố.
He detoured because the bridge was closed.
Anh ấy **đi đường vòng** vì cây cầu bị đóng.
We got detoured and ended up discovering a great little café.
Chúng tôi bị **chuyển hướng** nên tình cờ phát hiện một quán cà phê tuyệt vời.
Our trip was detoured by unexpected weather.
Chuyến đi của chúng tôi đã bị **chuyển hướng** do thời tiết bất ngờ.
She detoured from her usual path and took a walk by the lake.
Cô ấy **đi đường vòng** khỏi lối quen và đi bộ bên hồ.