"deteriorated" in Vietnamese
Definition
Qua thời gian, chất lượng, tình trạng hoặc giá trị của thứ gì đó trở nên tệ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng để miêu tả sự xuống cấp rõ rệt của vật, nơi chốn, quan hệ, sức khỏe hoặc tình huống theo thời gian. Không dùng cho thay đổi nhỏ hay tạm thời.
Examples
The building deteriorated after many years without repairs.
Tòa nhà đã **xuống cấp** sau nhiều năm không được sửa chữa.
Her health deteriorated over the winter.
Sức khỏe của cô ấy đã **xấu đi** trong mùa đông.
The painting deteriorated because of the humidity.
Bức tranh đã **xấu đi** vì độ ẩm.
His relationship with his parents deteriorated after he moved out.
Sau khi chuyển ra ở riêng, mối quan hệ của anh ấy với bố mẹ đã **xấu đi**.
The economic situation deteriorated faster than experts predicted.
Tình hình kinh tế đã **xấu đi** nhanh hơn dự đoán của các chuyên gia.
The road conditions deteriorated quickly after the storm.
Tình trạng đường xá đã **xấu đi** nhanh chóng sau cơn bão.