Herhangi bir kelime yazın!

"deteriorate" in Vietnamese

xấu đixuống cấp

Definition

Một điều gì đó trở nên tồi tệ hơn theo thời gian, chất lượng hoặc tình trạng yếu đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các trường hợp chính thức để nói về sức khỏe, quan hệ, tình trạng, v.v... Tránh nhầm với 'phá hủy'. Là động từ nội động, không dùng cho tác động trực tiếp.

Examples

The old building began to deteriorate after years without repairs.

Toà nhà cũ bắt đầu **xấu đi** sau nhiều năm không được sửa chữa.

Her eyesight will deteriorate if she doesn't wear glasses.

Thị lực của cô ấy sẽ **xấu đi** nếu không đeo kính.

The weather started to deteriorate in the afternoon.

Thời tiết bắt đầu **xấu đi** vào buổi chiều.

Relations between the two countries have deteriorated rapidly.

Quan hệ giữa hai nước đã **xấu đi** rất nhanh.

After months of stress, his health slowly deteriorated.

Sau nhiều tháng căng thẳng, sức khoẻ của anh ấy từ từ **xấu đi**.

If we don't fix the problem now, things will only deteriorate further.

Nếu chúng ta không sửa chữa vấn đề bây giờ, mọi thứ sẽ còn **xấu đi** hơn nữa.