Herhangi bir kelime yazın!

"detain" in Vietnamese

giam giữgiữ lại

Definition

Giữ ai đó ở một nơi theo cách chính thức (thường là bởi công an), không cho họ rời đi; cũng có nghĩa là làm ai đó bị chậm trễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp luật, cảnh sát hoặc chính thức, ví dụ: 'detain someone for questioning' (giữ để thẩm vấn). Không dùng phổ biến khi chỉ việc ai đó bị chậm trễ thông thường. Không nhầm với 'retain' (giữ lại, không thả ra).

Examples

The police detained the suspect for questioning.

Cảnh sát đã **giam giữ** nghi phạm để thẩm vấn.

You may be detained at the airport for a security check.

Bạn có thể bị **giữ lại** ở sân bay để kiểm tra an ninh.

The meeting was detained by technical problems.

Buổi họp đã bị **giữ lại** do sự cố kỹ thuật.

Sorry I’m late— I was detained by a long phone call.

Xin lỗi tôi đến muộn — tôi bị một cuộc gọi dài **giữ lại**.

Anyone found without proper documents will be detained.

Bất cứ ai không có giấy tờ hợp lệ sẽ bị **giam giữ**.

I’ll let you go—I don’t want to detain you any longer.

Tôi để bạn đi—tôi không muốn **giữ lại** bạn lâu hơn nữa.