Herhangi bir kelime yazın!

"det" in Vietnamese

thám tử (viết tắt: Det.)

Definition

'Det.' là viết tắt của 'thám tử', thường dùng như một chức danh đặt trước tên trong lực lượng cảnh sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong ngành cảnh sát, thường chỉ xuất hiện dưới dạng viết tắt trước tên người ('Det. Nguyen'); lúc nói thường dùng đủ 'thám tử'.

Examples

Det. Lewis solved the mystery very quickly.

**Det.** Lewis đã giải quyết vụ bí ẩn rất nhanh.

The suspect gave his statement to Det. Ramirez.

Nghi phạm đã đưa lời khai cho **Det.** Ramirez.

Det. Lee asked all the right questions during the interview.

**Det.** Lee đã đặt tất cả các câu hỏi đúng trong buổi phỏng vấn.

When Det. Chen arrived at the scene, the officers stepped aside for him.

Khi **Det.** Chen đến hiện trường, các sĩ quan đã nhường đường cho anh ấy.

Everyone knew Det. Patel wouldn’t rest until he found the truth.

Mọi người đều biết **Det.** Patel sẽ không yên cho đến khi anh ta tìm ra sự thật.

Hey, do you know if Det. Brown is working this weekend?

Này, bạn có biết **Det.** Brown có làm việc cuối tuần này không?