Herhangi bir kelime yazın!

"despotism" in Vietnamese

chế độ chuyên chế

Definition

Chế độ chuyên chế là hệ thống mà một cá nhân hoặc nhóm nhỏ nắm trọn quyền lực và thường cai trị một cách hà khắc, không quan tâm đến quyền lợi của người dân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc nói về chính quyền áp bức. Mang nghĩa tiêu cực và nói về việc lạm dụng quyền lực. Không dùng cho tình huống đời thường.

Examples

Many people suffered under the despotism of the dictator.

Nhiều người đã chịu đựng dưới **chế độ chuyên chế** của nhà độc tài.

Despotism gives all the power to one ruler.

**Chế độ chuyên chế** trao toàn bộ quyền lực vào tay một người cai trị.

Freedom cannot survive in a system of despotism.

Tự do không thể tồn tại trong một hệ thống **chuyên chế**.

The country finally overthrew decades of despotism with a peaceful revolution.

Đất nước đã lật đổ hàng thập kỷ **chuyên chế** nhờ một cuộc cách mạng hòa bình.

His leadership style bordered on despotism, making it hard for others to express their views.

Phong cách lãnh đạo của ông ta gần như **chuyên chế**, khiến người khác khó bày tỏ ý kiến.

People often use the word despotism when talking about history or oppressive governments.

Mọi người thường dùng từ **chuyên chế** khi nói về lịch sử hoặc các chính phủ áp bức.