Herhangi bir kelime yazın!

"despot" in Vietnamese

bạo chúakẻ độc tài tàn ác

Definition

Người cai trị có quyền lực tuyệt đối và thường sử dụng quyền lực đó một cách tàn nhẫn hoặc bất công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc chính trị, ám chỉ sự lạm dụng quyền lực và tàn nhẫn. Không dùng cho người bình thường chỉ hơi độc đoán.

Examples

The despot ruled the country with an iron fist.

**Bạo chúa** cai trị đất nước bằng bàn tay sắt.

People were afraid of the despot.

Mọi người đều sợ **bạo chúa**.

A despot often ignores the needs of others.

Một **bạo chúa** thường phớt lờ nhu cầu của người khác.

After years under the despot, the country finally became free.

Sau nhiều năm dưới ách **bạo chúa**, đất nước cuối cùng cũng trở nên tự do.

He acted like a real despot in the meeting, never letting anyone else speak.

Anh ấy cư xử như một **bạo chúa** thực sự trong cuộc họp, không để ai khác nói.

Some historians call the king a despot, but others say he was just strict.

Một số nhà sử học gọi vị vua là **bạo chúa**, còn người khác cho rằng ông chỉ là người nghiêm khắc.