"desperado" in Vietnamese
Definition
Một kẻ tội phạm liều lĩnh, thường rất táo bạo và hung bạo, đặc biệt là từ thời xưa, không sợ phạm pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gắn liền với hình ảnh ngoài vòng pháp luật ở miền Tây nước Mỹ xưa; mang màu sắc lãng mạn, không dùng cho tội phạm hiện đại.
Examples
The movie is about a desperado in the Wild West.
Bộ phim nói về một **kẻ ngoài vòng pháp luật** ở miền Viễn Tây.
Many songs tell stories of a brave desperado.
Nhiều bài hát kể về những **kẻ ngoài vòng pháp luật** dũng cảm.
The sheriff tried to catch the desperado.
Cảnh sát trưởng đã cố bắt **kẻ ngoài vòng pháp luật**.
He lived like a real desperado, always running from the law.
Anh ta sống như một **kẻ ngoài vòng pháp luật** thực thụ, luôn chạy trốn pháp luật.
Don't mess with him—he acts like a desperado from an old western.
Đừng gây chuyện với hắn—hắn hành động như một **kẻ ngoài vòng pháp luật** trong phim cao bồi xưa vậy.
Back then, being called a desperado meant you were both feared and admired.
Hồi đó, được gọi là **kẻ ngoài vòng pháp luật** nghĩa là vừa bị sợ vừa được kính nể.