Herhangi bir kelime yazın!

"desirous" in Vietnamese

khao khátmong muốn

Definition

Chỉ người rất mong muốn hoặc khao khát điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong văn chương, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Hay dùng với cấu trúc 'desirous of'. Không dùng cho vật.

Examples

She looked desirous of winning the game.

Cô ấy trông rất **khao khát** chiến thắng trò chơi.

Many people are desirous of peace.

Nhiều người rất **mong muốn** hòa bình.

He grew desirous of seeing the world beyond his village.

Anh ấy dần trở nên rất **khao khát** muốn được nhìn thấy thế giới bên ngoài làng.

If you’re desirous of making friends, join some clubs!

Nếu bạn thật sự **khao khát** kết bạn, hãy tham gia các câu lạc bộ!

She was desirous of change after so many years in the same routine.

Sau nhiều năm sống một thói quen, cô ấy rất **khao khát** được thay đổi.

He is desirous of a new job.

Anh ấy rất **khao khát** một công việc mới.