"designer" in Vietnamese
Definition
Nhà thiết kế là người lập kế hoạch hoặc sáng tạo ra hình dáng và chức năng của một thứ gì đó, đặc biệt trong các lĩnh vực như thời trang, đồ họa hoặc sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà thiết kế' thường dùng cho các lĩnh vực sáng tạo như thời trang, đồ họa, thiết kế nội thất. 'Designer clothes' nghĩa là quần áo hàng hiệu đắt tiền. Không dùng cho kỹ sư hay người lập kế hoạch kỹ thuật.
Examples
My sister is a designer at a clothing company.
Chị tôi là **nhà thiết kế** tại một công ty thời trang.
They hired a designer to create a new logo.
Họ đã thuê một **nhà thiết kế** để tạo logo mới.
A good designer listens to their client's ideas.
Một **nhà thiết kế** giỏi lắng nghe ý tưởng của khách hàng.
He's a famous designer whose shoes always sell out fast.
Anh ấy là một **nhà thiết kế** nổi tiếng, giày của anh ấy lúc nào cũng cháy hàng nhanh chóng.
That building was designed by an award-winning designer.
Tòa nhà đó được thiết kế bởi một **nhà thiết kế** đã đoạt giải thưởng.
She dreams of becoming a designer for video games one day.
Cô ấy mơ một ngày nào đó trở thành **nhà thiết kế** trò chơi điện tử.