Herhangi bir kelime yazın!

"design for" in Vietnamese

thiết kế cho

Definition

Tạo ra hoặc lên kế hoạch cho cái gì đó với mục đích hoặc đối tượng sử dụng cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng kèm đối tượng hoặc mục đích, ví dụ 'designed for trẻ em', 'designed for sử dụng ngoài trời'. 'Design' chỉ đơn thuần là thiết kế, không mang ý nghĩa mục đích.

Examples

This chair is designed for comfort.

Chiếc ghế này **được thiết kế cho** sự thoải mái.

The app was designed for students.

Ứng dụng này **được thiết kế cho** sinh viên.

These shoes are designed for running.

Đôi giày này **được thiết kế cho** việc chạy bộ.

Not every tool is designed for heavy use.

Không phải công cụ nào cũng **được thiết kế cho** sử dụng nặng.

I bought a backpack designed for hiking, so it's really sturdy.

Tôi đã mua một chiếc ba lô **được thiết kế cho** leo núi, nên nó rất bền.

Is this website designed for mobile devices?

Trang web này có **được thiết kế cho** thiết bị di động không?