"deservedly" in Vietnamese
Definition
Ai đó nhận được điều gì đó một cách đúng đắn hoặc công bằng vì họ xứng đáng với điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng để nhấn mạnh sự công bằng trong khen thưởng hoặc phê bình. Không dùng cho những việc thường ngày.
Examples
She deservedly received the award for her hard work.
Cô ấy đã **xứng đáng** nhận được giải thưởng cho sự chăm chỉ của mình.
The team was deservedly praised for their achievement.
Đội đã được **xứng đáng** khen ngợi vì thành tích của họ.
He was deservedly criticized for breaking the rules.
Anh ấy đã bị **xứng đáng** chỉ trích vì vi phạm quy tắc.
After years of effort, she is deservedly famous now.
Sau nhiều năm nỗ lực, giờ đây cô ấy **xứng đáng** nổi tiếng.
They lost the match deservedly; the other team played much better.
Họ đã **xứng đáng** thua trận đấu; đội kia chơi tốt hơn nhiều.
The movie was deservedly a huge hit last year.
Bộ phim đã **xứng đáng** thành công vang dội vào năm ngoái.