Herhangi bir kelime yazın!

"deserve credit for" in Vietnamese

xứng đáng được ghi nhậnxứng đáng được khen ngợi

Definition

Khi bạn làm điều gì đó tốt hoặc đóng góp tích cực, bạn xứng đáng nhận được lời khen hay sự ghi nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ghi nhận công lao trong công việc hoặc thành tích nhóm. Không nhầm với 'take credit for' nghĩa là nhận vơ công lao.

Examples

She deserves credit for organizing the event.

Cô ấy **xứng đáng được ghi nhận** vì đã tổ chức sự kiện này.

The team deserves credit for their hard work.

Cả đội **xứng đáng được ghi nhận** vì sự chăm chỉ của họ.

You deserve credit for helping us finish on time.

Bạn **xứng đáng được ghi nhận** vì đã giúp chúng tôi hoàn thành đúng hạn.

Honestly, Sam really deserves credit for getting the project off the ground.

Thật lòng mà nói, Sam thật sự **xứng đáng được ghi nhận** khi khởi động dự án.

They both deserve credit for making this a success, not just one person.

Cả hai đều **xứng đáng được ghi nhận** vì làm nên thành công này, không chỉ một người.

Let’s not forget to say Jane deserves credit for coming up with the idea in the first place.

Đừng quên nhắc rằng Jane **xứng đáng được ghi nhận** vì là người nghĩ ra ý tưởng đầu tiên.