Herhangi bir kelime yazın!

"desertion" in Vietnamese

đào ngũbỏ rơi (người, nhiệm vụ)

Definition

Hành động rời bỏ hoặc bỏ mặc ai đó, nơi nào đó hay nhiệm vụ nào đó mà không được cho phép, đặc biệt là trong quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh nghiêm trọng hoặc chính thức như quân đội, luật pháp. Không dùng cho việc nghỉ việc hay bỏ về thông thường.

Examples

He was punished for desertion during the war.

Anh ấy đã bị phạt vì **đào ngũ** trong thời chiến.

The army does not tolerate desertion.

Quân đội không khoan dung với hành động **đào ngũ**.

He was accused of desertion from his post.

Anh ấy bị buộc tội **đào ngũ** khỏi vị trí của mình.

Many families suffered after the desertion of their loved ones in the army.

Nhiều gia đình đã phải chịu đựng sau **sự đào ngũ** của người thân trong quân đội.

His sudden desertion left the whole team in shock.

**Sự rời bỏ** đột ngột của anh ấy khiến cả đội sốc.

Accusations of desertion were taken very seriously by the authorities.

Những cáo buộc về **đào ngũ** thường được nhà chức trách xem xét rất nghiêm túc.