Herhangi bir kelime yazın!

"deserters" in Vietnamese

kẻ đào ngũ

Definition

Kẻ đào ngũ là những người, thường là quân nhân, rời nhóm hoặc nhiệm vụ mà không được phép, thường để tránh nguy hiểm hoặc trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong quân sự nhưng cũng chỉ người bỏ nhiệm vụ. 'Deserters' là số nhiều, mang nghĩa tiêu cực. Không nên nhầm với 'desert' (sa mạc).

Examples

The army punished the deserters after they were found.

Quân đội đã trừng phạt những **kẻ đào ngũ** sau khi họ bị phát hiện.

The general warned soldiers not to become deserters.

Vị tướng cảnh báo các binh sĩ không được trở thành **kẻ đào ngũ**.

In times of war, many fear being labeled as deserters.

Thời chiến, nhiều người sợ bị gắn mác là **kẻ đào ngũ**.

Some deserters said they left because of harsh conditions and fear.

Một số **kẻ đào ngũ** nói rằng họ rời đi vì điều kiện khắc nghiệt và sợ hãi.

There were rumors that more deserters would try to escape tonight.

Có tin đồn rằng sẽ có thêm **kẻ đào ngũ** cố trốn thoát đêm nay.

Back then, deserters faced serious punishment if caught.

Hồi đó, **kẻ đào ngũ** sẽ bị trừng phạt nặng nếu bị bắt.