"derma" in Vietnamese
Definition
'Derma' là thuật ngữ y học chỉ lớp da (nhất là lớp dày bên dưới bề mặt ngoài). Thường xuất hiện trong các từ chuyên ngành về da.
Usage Notes (Vietnamese)
'Derma' không dùng riêng lẻ trong giao tiếp hàng ngày, mà thường xuất hiện trong các thuật ngữ y học như 'dermatology', 'epidermis'. Đây là từ gốc Hy Lạp mang tính khoa học.
Examples
A doctor studies the derma to find skin diseases.
Bác sĩ nghiên cứu **derma** để phát hiện các bệnh về da.
The derma protects the body from germs.
**Derma** bảo vệ cơ thể khỏi vi trùng.
Burns can damage the derma layer.
Bỏng có thể làm hỏng lớp **derma**.
If you scratch too hard, you might break the derma and cause infection.
Nếu bạn gãi quá mạnh, bạn có thể làm rách **derma** và gây nhiễm trùng.
Many beauty products claim to keep your derma young and healthy.
Nhiều sản phẩm làm đẹp quảng cáo giúp giữ cho **derma** của bạn trẻ và khỏe mạnh.
My sister is interested in derma treatments for sensitive skin.
Chị gái tôi quan tâm đến các liệu pháp **derma** dành cho da nhạy cảm.