Herhangi bir kelime yazın!

"derive" in Vietnamese

rút ralấy từxuất phát từ

Definition

Nhận được hoặc phát triển ra từ một nguồn gốc nào đó; thường dùng trong khoa học, logic, và toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường đi với 'from' trong cụm 'derive from', khác với 'come from'. Trong khoa học, có thể dùng để chỉ việc suy ra bằng lý luận.

Examples

Many English words derive from Latin.

Nhiều từ tiếng Anh **xuất phát từ** tiếng Latinh.

Sugar can derive from sugarcane or sugar beets.

Đường có thể **rút ra** từ mía hoặc củ cải đường.

We often derive energy from food.

Chúng ta thường **lấy** năng lượng từ thức ăn.

This formula is derived from a basic principle in physics.

Công thức này được **rút ra** từ một nguyên lý cơ bản trong vật lý.

Where did you derive your inspiration for this painting?

Bạn **lấy** cảm hứng cho bức tranh này từ đâu?

We can derive a solution by looking at the data closely.

Chúng ta có thể **rút ra** giải pháp bằng cách xem xét dữ liệu kỹ lưỡng.