"derails" in Indonesian
Definition
Tàu hỏa bị trật bánh khỏi đường ray. Nghĩa bóng là làm gián đoạn hoặc phá vỡ một kế hoạch hoặc tiến trình nào đó.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng cho xe lửa hoặc bất kỳ phương tiện trên đường ray. Nghĩa bóng phổ biến trong các cụm như 'derails the conversation', 'derails your plans'. Không nhầm với danh từ 'derailment'.
Examples
The train derails near the station if the tracks are broken.
Nếu đường ray bị hỏng, tàu sẽ **trật bánh** gần nhà ga.
A sudden problem often derails our plans.
Một vấn đề bất ngờ thường **làm gián đoạn** kế hoạch của chúng tôi.
When he talks too much, it derails the meeting.
Khi anh ấy nói quá nhiều, điều đó **làm gián đoạn** cuộc họp.
One mistake in the schedule completely derails the whole project.
Chỉ cần một sai sót trong lịch trình đã có thể **làm gián đoạn** toàn bộ dự án.
Every time someone brings up politics, it derails the conversation.
Mỗi lần ai đó nhắc đến chính trị, cuộc trò chuyện lại bị **làm gián đoạn**.
Rain on the tracks sometimes derails trains in this region.
Ở vùng này, mưa trên đường ray đôi khi khiến tàu **trật bánh**.