Herhangi bir kelime yazın!

"derailing" in Vietnamese

trật bánhlạc đề

Definition

Xe lửa trật khỏi đường ray hoặc việc một việc gì đó, cuộc thảo luận bị lệch khỏi hướng chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tàu lửa (trật bánh), nhưng phổ biến hơn trong nghĩa bóng như thảo luận bị lạc đề. Kết hợp với 'ngăn chặn project trật bánh' hoặc 'làm lạc hướng'.

Examples

The train was in danger of derailing during the storm.

Trong cơn bão, tàu có nguy cơ **trật bánh**.

Unclear instructions are derailing the project.

Hướng dẫn không rõ ràng đang **làm dự án trật bánh**.

You are derailing the conversation with unrelated topics.

Bạn đang **làm cuộc trò chuyện lạc đề** với những chủ đề không liên quan.

He's always derailing meetings by making jokes.

Anh ấy luôn **làm lệch hướng họp** bằng cách pha trò.

Let's stay focused instead of derailing the discussion.

Hãy tập trung thay vì **lạc đề** trong cuộc thảo luận.

Social media arguments have a way of quickly derailing.

Tranh cãi trên mạng xã hội thường dễ **lạc đề** rất nhanh.