Herhangi bir kelime yazın!

"depressive" in Vietnamese

trầm cảm

Definition

Chỉ người hoặc trạng thái liên quan đến triệu chứng trầm cảm hoặc buồn bã kéo dài, thường dùng khi nói về bệnh lý tâm thần hoặc trạng thái tâm lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'trầm cảm' thường dùng trong y khoa hay khi nói đến triệu chứng, hay đứng trước danh từ như 'rối loạn trầm cảm'. Không dùng để chỉ cảm xúc nhất thời ('buồn' hợp hơn).

Examples

He was diagnosed with a depressive disorder.

Anh ấy được chẩn đoán mắc rối loạn **trầm cảm**.

A depressive mood can make daily tasks hard.

Tâm trạng **trầm cảm** có thể khiến các việc hằng ngày trở nên khó khăn.

The patient showed clear depressive symptoms.

Bệnh nhân có các triệu chứng **trầm cảm** rõ rệt.

During the winter, some people experience depressive episodes that come and go.

Vào mùa đông, một số người trải qua các đợt **trầm cảm** thoáng qua.

Her struggles with depressive feelings made her seek therapy.

Những cảm xúc **trầm cảm** khiến cô ấy phải tìm đến trị liệu.

Living with a depressive disorder isn’t easy, but support helps.

Sống cùng rối loạn **trầm cảm** không dễ dàng, nhưng sự hỗ trợ sẽ giúp ích.