Herhangi bir kelime yazın!

"depopulate" in Vietnamese

làm giảm dân sốkhiến (nơi nào đó) không còn người ở

Definition

Khiến số lượng người sống ở một nơi giảm mạnh, đôi khi đến mức không còn ai. Hay dùng khi nói về chiến tranh, dịch bệnh hoặc thiên tai.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, dùng nhiều trong sách lịch sử, báo chí hoặc khoa học. Chỉ sự giảm dân trên diện rộng, không dùng cho từng cá nhân.

Examples

War can depopulate entire regions.

Chiến tranh có thể **làm giảm dân số** của cả một vùng.

Diseases sometimes depopulate small villages.

Đôi khi dịch bệnh **khiến** làng nhỏ **không còn người ở**.

A drought can depopulate a farming town.

Hạn hán có thể **làm giảm dân số** của một thị trấn nông nghiệp.

The disease quickly depopulated the area after the outbreak.

Dịch bệnh đã nhanh chóng **khiến** khu vực này **không còn người ở** sau đợt bùng phát.

If the city continues to lose jobs, it could completely depopulate in the next decade.

Nếu thành phố tiếp tục mất việc làm, trong thập kỷ tới nó có thể hoàn toàn **không còn người ở**.

Throughout history, natural disasters have depopulated remote islands.

Trong lịch sử, thiên tai đã nhiều lần **khiến** những hòn đảo xa xôi **không còn người ở**.