Herhangi bir kelime yazın!

"deploying" in Vietnamese

triển khai

Definition

Đưa vào sử dụng hoặc đưa đến vị trí thích hợp, nhất là về người, nguồn lực, công nghệ hoặc phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh chính thức hoặc kỹ thuật như 'deploying software' (triển khai phần mềm) hoặc 'deploying troops' (triển khai quân đội). Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

They are deploying more teachers to improve education.

Họ đang **triển khai** thêm giáo viên để nâng cao chất lượng giáo dục.

The army is deploying its troops at the border.

Quân đội đang **triển khai** quân ở biên giới.

We are deploying a new software update tonight.

Tối nay chúng tôi sẽ **triển khai** bản cập nhật phần mềm mới.

After deploying the solution, the issues disappeared.

Sau khi **triển khai** giải pháp, các vấn đề đã biến mất.

The firefighters are deploying resources to handle the wildfire.

Lính cứu hỏa đang **triển khai** nguồn lực để xử lý đám cháy rừng.

We’re deploying extra staff for the weekend rush.

Chúng tôi đang **triển khai** thêm nhân viên cho đợt cao điểm cuối tuần.