Herhangi bir kelime yazın!

"depleted" in Vietnamese

cạn kiệtsuy kiệt

Definition

Khi một thứ gì đó bị giảm bớt rất nhiều hoặc gần như không còn lại gì về số lượng, sức mạnh, hay số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc khoa học: 'depleted resources', 'năng lượng bị depleted'. Ngụ ý là cạn kiệt do sử dụng quá mức.

Examples

After the long hike, I felt completely depleted.

Sau chuyến leo núi dài, tôi cảm thấy hoàn toàn **cạn kiệt**.

The country's water supply is depleted after months without rain.

Nguồn nước của cả nước đã **cạn kiệt** sau nhiều tháng không có mưa.

The farmer's soil has become depleted from overuse.

Đất của người nông dân đã **cạn kiệt** do sử dụng quá mức.

By the end of finals week, most students are totally depleted.

Kết thúc tuần thi cuối kỳ, hầu hết sinh viên đều hoàn toàn **suy kiệt**.

Our resources are almost depleted, so we need to find new solutions.

Tài nguyên của chúng ta gần như đã **cạn kiệt**, nên cần tìm giải pháp mới.

He looked so depleted after running the marathon that I barely recognized him.

Sau khi chạy marathon, anh ấy trông **suy kiệt** đến mức tôi hầu như không nhận ra.