Herhangi bir kelime yazın!

"deplete of" in Vietnamese

làm cạn kiệt (cái gì khỏi...)

Definition

Sử dụng hết hoặc hầu như hết một thứ gì đó khiến nó còn rất ít hoặc không còn gì. 'Deplete of' thường được theo sau bởi thứ đã hết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật, nói về thứ thiết yếu gần như cạn kiệt. Hay gặp cùng 'resources', 'energy', 'nutrients' và dạng bị động 'be depleted of'.

Examples

The forest was depleted of animals.

Khu rừng đã **cạn kiệt** động vật.

Intensive farming can deplete the soil of nutrients.

Canh tác thâm canh có thể **làm cạn kiệt** chất dinh dưỡng trong đất.

War depletes countries of resources.

Chiến tranh **làm cạn kiệt** tài nguyên của các quốc gia.

Overfishing has depleted the ocean of many species.

Việc đánh bắt quá mức đã làm đại dương **cạn kiệt** nhiều loài.

After years of stress, I felt depleted of energy.

Sau nhiều năm căng thẳng, tôi cảm thấy mình **cạn kiệt** năng lượng.

Many lakes are depleted of fish due to pollution.

Nhiều hồ đã **cạn kiệt** cá do ô nhiễm.