Herhangi bir kelime yazın!

"dependants" in Vietnamese

người phụ thuộc

Definition

Người phụ thuộc là những người, thường là thành viên trong gia đình, dựa vào người khác để được hỗ trợ tài chính và các nhu cầu cơ bản. Thông thường là con cái, vợ/chồng hoặc người thân lớn tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người phụ thuộc' thường dùng trong thủ tục pháp lý, khai thuế, bảo hiểm hay trợ cấp. Không nhầm lẫn với 'độc lập' (không phụ thuộc vào ai).

Examples

He has three dependants living with him.

Anh ấy có ba **người phụ thuộc** sống cùng.

Children are usually considered dependants.

Trẻ em thường được xem là **người phụ thuộc**.

The company provides insurance for employees and their dependants.

Công ty cung cấp bảo hiểm cho nhân viên và **người phụ thuộc** của họ.

Do you need to add any dependants to your health plan?

Bạn có cần thêm **người phụ thuộc** nào vào gói bảo hiểm sức khỏe của mình không?

His job supports all his dependants back home.

Công việc của anh ấy hỗ trợ tất cả **người phụ thuộc** ở quê nhà.

When filing your taxes, don't forget to list your dependants.

Khi khai thuế, đừng quên liệt kê các **người phụ thuộc** của bạn.