"densities" in Vietnamese
Definition
Số lượng khối lượng trên một đơn vị thể tích, hoặc mức độ tập trung của các vật thể hay nhóm khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong khoa học, kỹ thuật hoặc toán học, như 'mật độ dân số', 'mật độ giao thông', thường để so sánh các loại mật độ khác nhau.
Examples
Different liquids have different densities.
Các chất lỏng khác nhau có **mật độ** khác nhau.
Scientists measured the densities of several metals.
Các nhà khoa học đã đo **mật độ** của một số kim loại.
The densities of populations vary from city to city.
**Mật độ** dân số thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác.
When mixing these solutions, you have to account for their different densities.
Khi pha trộn các dung dịch này, bạn phải chú ý đến **mật độ** khác nhau của chúng.
They compared the densities of traffic at rush hour in different districts.
Họ đã so sánh **mật độ** giao thông vào giờ cao điểm ở các quận khác nhau.
You’ll notice the densities of these materials make them sink or float.
Bạn sẽ nhận thấy **mật độ** của những vật liệu này làm chúng chìm hoặc nổi.