Herhangi bir kelime yazın!

"densely" in Vietnamese

dày đặc

Definition

Chỉ trạng thái các vật hoặc người ở rất gần nhau, gần như không có khoảng trống. Thường dùng cho dân số, cây cối hoặc vật thể xếp sít nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'dân cư', 'rừng', 'xây dựng', 'xếp đặt'. Không dùng cho đồ vật đơn lẻ mà cho nhóm hoặc bố cục. Tránh 'rất dày đặc' với từ đã thể hiện sự sít nhau.

Examples

The city is densely populated.

Thành phố này dân cư **dày đặc**.

Trees grow densely in this forest.

Cây trong rừng này mọc **dày đặc**.

The houses are densely built along the river.

Những ngôi nhà dọc sông được xây **dày đặc**.

People in this region live densely packed together.

Người dân ở khu vực này sống **dày đặc** cùng nhau.

Apartments here are densely packed, which makes it a lively neighborhood.

Các căn hộ ở đây **dày đặc**, khiến khu này luôn nhộn nhịp.

Some books are so densely written that they're hard to read.

Một số cuốn sách được viết **dày đặc** đến mức khó đọc.