Herhangi bir kelime yazın!

"dens" in Vietnamese

hangphòng kín đáo

Definition

Nơi nhỏ kín đáo mà động vật hoang dã sống hoặc nghỉ ngơi. Đôi khi cũng chỉ phòng riêng tư, thoải mái cho người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ hang ổ của động vật ('fox dens', 'bear dens'). Nghĩa về phòng riêng cho người phổ biến ở Anh. Đừng nhầm với 'dance' hoặc 'dense'.

Examples

Foxes live in underground dens.

Cáo sống trong **hang** dưới lòng đất.

Bears sleep in their dens during winter.

Gấu ngủ trong **hang** vào mùa đông.

Many animals make dens for safety.

Nhiều loài động vật tạo **hang** để an toàn.

After exploring all morning, the pups returned to their dens to rest.

Sau khi khám phá suốt buổi sáng, những con non quay về **hang** của mình để nghỉ ngơi.

Some kids turned cardboard boxes into secret dens in the backyard.

Một vài đứa trẻ biến thùng carton thành **phòng kín đáo** bí mật ở sân sau.

During the flood, rabbits huddled together in their dens for warmth.

Trong trận lụt, thỏ chui vào **hang** của mình để giữ ấm.