Herhangi bir kelime yazın!

"denounced" in Vietnamese

lên ántố cáo

Definition

Công khai chỉ trích hoặc buộc tội ai đó hoặc điều gì đó vì cho rằng đó là sai hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, nhấn mạnh sự phản đối công khai; thường dùng trong báo chí, chính trị, pháp luật ('lên án tham nhũng', 'tố cáo là kẻ nói dối’). Không dùng cho lời phàn nàn nhỏ nhặt.

Examples

The politician denounced the unfair law in his speech.

Chính trị gia đã **lên án** luật không công bằng trong bài phát biểu của mình.

He denounced the company's actions as dangerous.

Anh ấy đã **lên án** hành động của công ty là nguy hiểm.

The group denounced the violence on social media.

Nhóm đã **lên án** bạo lực trên mạng xã hội.

Several leaders quickly denounced the scandal to distance themselves.

Nhiều lãnh đạo đã nhanh chóng **lên án** vụ bê bối để giữ khoảng cách.

She denounced what happened as unacceptable and called for change.

Cô ấy đã **lên án** những gì đã xảy ra là không thể chấp nhận và kêu gọi thay đổi.

After the news broke, the organization denounced all forms of discrimination.

Sau khi tin tức lan truyền, tổ chức này đã **lên án** mọi hình thức phân biệt đối xử.