Herhangi bir kelime yazın!

"denotes" in Vietnamese

biểu thịchỉ racó nghĩa là

Definition

Chỉ ra, thể hiện hoặc có nghĩa là điều gì đó một cách rõ ràng, thường dùng khi giải thích ký hiệu, từ hoặc dấu hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘denote’ mang tính học thuật, trang trọng, thường gặp trong toán học, khoa học, kỹ thuật. Giao tiếp hàng ngày nên dùng ‘mean’, ‘chỉ’, ‘biểu hiện’. Phân biệt với ‘connote’ (hàm ý thêm ý nghĩa hoặc cảm xúc).

Examples

A red light denotes danger.

Đèn đỏ **biểu thị** nguy hiểm.

The word 'dog' denotes an animal.

Từ ‘dog’ **chỉ** một con vật.

This sign denotes the men's bathroom.

Biển hiệu này **chỉ ra** nhà vệ sinh nam.

In math, the symbol π denotes the ratio of a circle’s circumference to its diameter.

Trong toán học, ký hiệu π **biểu thị** tỉ lệ giữa chu vi và đường kính của hình tròn.

An asterisk often denotes a footnote at the bottom of the page.

Dấu hoa thị thường **chỉ** chú thích ở cuối trang.

When he says 'we', he denotes his entire team, not just himself.

Khi anh ấy nói 'chúng tôi', anh ấy **chỉ ra** cả đội của mình chứ không chỉ một mình.