Herhangi bir kelime yazın!

"denizens" in Vietnamese

cư dânloài sinh sống

Definition

Những người, động vật hoặc sinh vật thường xuyên sinh sống hoặc tồn tại tại một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Denizens’ là từ trang trọng hoặc văn học, dùng cho cả người, động vật hoặc sinh vật tưởng tượng ở một nơi. Hay dùng với cấu trúc 'denizens of' kèm địa điểm.

Examples

The ocean is home to many denizens.

Đại dương là nơi sinh sống của nhiều **cư dân**.

Many animals are denizens of the forest.

Nhiều loài động vật là **cư dân** của rừng.

The city's oldest denizens remember when there were no cars.

Các **cư dân** lâu đời nhất của thành phố nhớ thời chưa có ô tô.

You'll find some strange denizens hanging out in that café at night.

Bạn sẽ gặp một vài **cư dân** kỳ lạ ở quán cà phê đó vào ban đêm.

Bats are famous denizens of dark caves.

Dơi là **cư dân** nổi tiếng của các hang động tối.

During the festival, all the local denizens come out to celebrate together.

Trong lễ hội, tất cả **cư dân** địa phương đều ra ngoài cùng nhau ăn mừng.