Herhangi bir kelime yazın!

"denim" in Vietnamese

vải denim

Definition

Vải denim là loại vải cotton dày, bền, thường có màu xanh, hay dùng để may quần jeans, áo khoác và trang phục thường ngày khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Denim’ chỉ dùng cho loại vải, không phải tên quần áo. Hãy nói 'quần jeans denim', 'áo khoác denim',... Chủ yếu dùng cho trang phục thường ngày, phong cách phương Tây.

Examples

My favorite pants are made of denim.

Chiếc quần yêu thích của tôi được làm từ **vải denim**.

He bought a blue denim jacket last week.

Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác **vải denim** màu xanh tuần trước.

Denim is used to make jeans.

**Vải denim** được dùng để may quần jeans.

This bag is made from recycled denim.

Chiếc túi này làm từ **vải denim** tái chế.

Dark denim never goes out of style.

**Vải denim** màu tối không bao giờ lỗi mốt.

She paired her dress with a classic denim shirt.

Cô ấy phối chiếc váy với áo sơ mi **vải denim** cổ điển.