"denigrates" in Vietnamese
Definition
Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng hoặc nói để làm xấu danh tiếng của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công khai để chỉ sự chê bai ác ý và không công bằng. Hay đi với "bôi nhọ công việc/ý kiến/tư cách của ai đó". Khác với 'chỉ trích' thông thường, từ này nghiêm trọng và tiêu cực hơn.
Examples
He denigrates his coworkers when he talks to the boss.
Anh ấy thường **bôi nhọ** đồng nghiệp khi nói chuyện với sếp.
She denigrates other people's ideas during meetings.
Cô ấy **bôi nhọ** ý tưởng của người khác trong các cuộc họp.
The article denigrates the work of the artist.
Bài báo **bôi nhọ** tác phẩm của nghệ sĩ đó.
Don't trust people who constantly denigrate others just to make themselves look better.
Đừng tin những người luôn **bôi nhọ** người khác chỉ để làm mình nổi bật.
It's unfair how the review denigrates all the hard work the team put in.
Thật bất công khi bài đánh giá đã **bôi nhọ** tất cả nỗ lực của cả nhóm.
Whenever someone achieves something, there's always a critic who denigrates their success.
Mỗi khi có ai đó đạt được điều gì, luôn có người sẽ **bôi nhọ** thành công của họ.