"denatured" in Vietnamese
Definition
Bị thay đổi trạng thái tự nhiên do quá trình hóa học hoặc vật lý. Thường dùng cho rượu đã thêm hóa chất để không thể uống được, hoặc protein bị biến đổi cấu trúc do nhiệt hoặc hóa chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật. 'Denatured alcohol' nghĩa là rượu đã bị làm cho không uống được; với protein, nghĩa là mất cấu trúc và tác dụng ban đầu. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The scientist used denatured alcohol in the experiment.
Nhà khoa học đã dùng rượu **bị biến tính** trong thí nghiệm.
When heated too much, the protein became denatured.
Khi bị đun nóng quá mức, protein sẽ **bị biến tính**.
You cannot drink denatured alcohol; it is poisonous.
Không thể uống rượu **bị biến tính**; nó có độc.
Egg whites turn denatured when you cook them—notice how they go from clear to white?
Lòng trắng trứng sẽ **bị biến tính** khi nấu chín—bạn thấy nó chuyển từ trong sang trắng không?
All that hand sanitizer contains denatured alcohol to stop people from drinking it.
Tất cả nước rửa tay đều chứa rượu **bị biến tính** để ngăn người ta uống.
Once something is denatured, it usually can’t return to how it was before.
Một khi thứ gì đã **bị biến tính**, thường không thể trở lại trạng thái ban đầu.