Herhangi bir kelime yazın!

"demotic" in Vietnamese

bình dânchữ Demotic (Ai Cập cổ đại)

Definition

Chỉ ngôn ngữ đời thường mà người bình dân sử dụng, không phải ngôn ngữ trang trọng hay văn học. Cũng dùng để nói đến chữ Demotic của Ai Cập cổ đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay xuất hiện trong tài liệu học thuật hoặc ngôn ngữ học. Nói về cách diễn đạt, văn phong gần gũi với đại chúng; hầu như không dùng trong trò chuyện hằng ngày.

Examples

The museum has a display of demotic writing from ancient Egypt.

Bảo tàng có trưng bày các bản viết **chữ Demotic** của Ai Cập cổ đại.

She wrote her novel in a demotic style so everyone could understand.

Cô ấy viết tiểu thuyết bằng phong cách **bình dân** để ai cũng hiểu được.

The professor explained the difference between demotic and formal language.

Giáo sư đã giải thích sự khác nhau giữa ngôn ngữ **bình dân** và ngôn ngữ trang trọng.

His speeches were famous for their demotic touch—they spoke to everyone, not just academics.

Bài phát biểu của ông nổi tiếng vì có nét **bình dân**—ai cũng cảm nhận được, không chỉ giới học giả.

The film's dialogue was intentionally demotic, making it feel more real and relatable.

Đối thoại của bộ phim được xây dựng **bình dân** một cách có chủ ý, làm cho nó chân thật và gần gũi hơn.

Even though the text is ancient, the demotic script makes it accessible to historians.

Dù văn bản này rất cổ, **chữ Demotic** giúp các nhà sử học dễ tiếp cận hơn.