Herhangi bir kelime yazın!

"demonstrator" in Vietnamese

người biểu tìnhngười hướng dẫn sử dụng (sản phẩm)

Definition

Người tham gia cuộc biểu tình công khai hoặc người trình diễn, hướng dẫn cách sử dụng sản phẩm hay kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người biểu tình trong các cuộc phản đối, nhưng cũng dùng chỉ người trình diễn sản phẩm; cần nhìn vào ngữ cảnh. 'Người biểu tình' và 'người hướng dẫn' khác 'biểu tình' (sự kiện).

Examples

The demonstrator held a sign in the crowd.

**Người biểu tình** cầm biển hiệu giữa đám đông.

A demonstrator showed how to use the new coffee machine.

Một **người hướng dẫn sử dụng** đã chỉ cách dùng máy pha cà phê mới.

Many demonstrators marched down the street yesterday.

Nhiều **người biểu tình** đã diễu hành trên đường phố hôm qua.

Some demonstrators refused to leave until their voices were heard.

Một số **người biểu tình** từ chối rời đi cho đến khi được lắng nghe.

The product demonstrator answered all of our questions at the booth.

**Người hướng dẫn sử dụng sản phẩm** đã trả lời tất cả thắc mắc của chúng tôi tại quầy.

At science fairs, a demonstrator often makes experiments look easy.

Tại các hội chợ khoa học, một **người hướng dẫn** thường làm các thí nghiệm trông đơn giản.