Herhangi bir kelime yazın!

"demonically" in Vietnamese

một cách quỷ dữnhư ác quỷ

Definition

Diễn tả một cách hành động giống như quỷ dữ, rất dữ dội hoặc xấu xa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn học, miêu tả sự hung dữ, điên cuồng (demonically possessed, demonically laughing). Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He laughed demonically at the scary movie.

Anh ta cười **một cách quỷ dữ** trong bộ phim kinh dị.

The villain looked demonically at the hero.

Kẻ phản diện nhìn anh hùng **một cách quỷ dữ**.

She smiled demonically when she won.

Cô ấy mỉm cười **một cách quỷ dữ** khi chiến thắng.

The thunder rolled demonically through the dark night.

Tiếng sấm vang lên **một cách quỷ dữ** suốt đêm tối.

She played the piano demonically, captivating the entire audience.

Cô chơi đàn piano **một cách quỷ dữ**, làm cả khán phòng bị cuốn hút.

He worked demonically late into the night to finish the project.

Anh ấy làm việc **một cách quỷ dữ** suốt đêm để hoàn thành dự án.