"democracies" in Vietnamese
Definition
Nền dân chủ là các quốc gia hoặc hệ thống chính quyền mà người dân có quyền chọn lãnh đạo và quyết định luật lệ thông qua bầu cử hoặc tham gia chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay được dùng trong lĩnh vực chính trị, học thuật. Các cụm như 'nền dân chủ phương Tây', 'nền dân chủ ổn định' rất phổ biến. Thường được so sánh với 'chế độ độc tài'.
Examples
Many countries are democracies where citizens can vote.
Nhiều quốc gia là **nền dân chủ** nơi công dân có quyền bầu cử.
Democracies protect people's rights and freedoms.
**Nền dân chủ** bảo vệ quyền và tự do của con người.
Some democracies are very old, while others are new.
Một số **nền dân chủ** rất lâu đời, số khác thì mới.
It's not easy for all democracies to agree on international issues.
Không phải tất cả **nền dân chủ** đều dễ dàng đồng thuận về các vấn đề quốc tế.
Young people are having a big impact on democracies today.
Giới trẻ ngày nay đang có ảnh hưởng lớn đến **nền dân chủ**.
Some argue that strong economies help democracies survive tough times.
Một số người cho rằng nền kinh tế vững mạnh giúp **nền dân chủ** vượt qua thời kỳ khó khăn.