Herhangi bir kelime yazın!

"demanded" in Vietnamese

yêu cầu (một cách cứng rắn)đòi hỏi

Definition

Khi ai đó nói hoặc yêu cầu điều gì đó một cách rất mạnh mẽ, cứng rắn, không nhẹ nhàng. Thường dùng khi yêu cầu hoặc ra lệnh một cách khẩn thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Demanded' là quá khứ của 'demand', thể hiện sự cứng rắn, áp lực. Thường đi với cụm: 'demanded an answer', 'demanded an explanation'. Không dùng cho yêu cầu lịch sự, mà mang nghĩa cấp bách hoặc có quyền lực.

Examples

She demanded an explanation.

Cô ấy **yêu cầu** một lời giải thích.

The teacher demanded silence in the classroom.

Giáo viên **yêu cầu** lớp im lặng.

He demanded his money back.

Anh ấy **đòi lại** tiền của mình.

“Tell me the truth!” she demanded.

"Nói thật cho tôi!" cô ấy **yêu cầu**.

The crowd demanded to see the concert start right away.

Đám đông **yêu cầu** buổi hòa nhạc bắt đầu ngay lập tức.

He looked me in the eyes and demanded an answer.

Anh ta nhìn thẳng vào mắt tôi và **yêu cầu** câu trả lời.