Herhangi bir kelime yazın!

"demand from" in Vietnamese

yêu cầu từđòi hỏi từ

Definition

Yêu cầu ai đó làm điều gì một cách mạnh mẽ hoặc khăng khăng muốn họ cung cấp điều gì đó, nhất là khi thể hiện quyền lợi hoặc nhu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc có thẩm quyền ('demand from employees'), mạnh hơn 'ask'. Khi nói về quy định dùng 'require from'. Không dùng trong yêu cầu lịch sự.

Examples

The teacher demands from her students that they finish their homework.

Cô giáo **yêu cầu từ** học sinh hoàn thành bài tập về nhà.

They demanded from the company a clear answer.

Họ đã **yêu cầu từ** công ty một câu trả lời rõ ràng.

She demands from her children good behavior at all times.

Cô ấy luôn **yêu cầu từ** các con mình cư xử tốt mọi lúc.

Why do they always demand from us more than we can give?

Tại sao họ luôn **yêu cầu từ** chúng ta nhiều hơn những gì ta có thể cho?

My boss is demanding from everyone extra effort this month.

Sếp của tôi đang **yêu cầu từ** mọi người sự nỗ lực thêm trong tháng này.

You can't just demand from people and give nothing back.

Bạn không thể chỉ **yêu cầu từ** người khác mà không đáp lại gì.