Herhangi bir kelime yazın!

"demagogue" in Vietnamese

kẻ mị dân

Definition

Kẻ mị dân là người lãnh đạo thu hút sự ủng hộ bằng cách khai thác cảm xúc, nỗi sợ hoặc định kiến của người khác, thường bằng những lời hứa suông hay ngôn từ kích động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ mị dân' thường được dùng để chỉ trích các chính trị gia lôi kéo quần chúng bằng chiêu trò, mang hàm ý tiêu cực và hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The speaker was called a demagogue by his critics.

Người phát biểu đã bị các nhà phê bình gọi là **kẻ mị dân**.

A demagogue tries to win support by making people afraid.

**Kẻ mị dân** cố gắng gây sợ hãi để thu hút sự ủng hộ.

The city does not need a demagogue as its leader.

Thành phố này không cần một **kẻ mị dân** làm lãnh đạo.

Many believe the candidate is just another demagogue making empty promises.

Nhiều người tin ứng viên này chỉ là một **kẻ mị dân** nữa với những hứa hẹn sáo rỗng.

"Don't trust that demagogue," she warned. "He only wants your vote."

“Đừng tin **kẻ mị dân** đó,” cô ấy cảnh báo. “Hắn chỉ muốn phiếu bầu của bạn thôi.”

History is full of demagogues who rose to power by dividing people.

Lịch sử đầy những **kẻ mị dân** đã lên nắm quyền bằng cách chia rẽ mọi người.