Herhangi bir kelime yazın!

"delving" in Vietnamese

đào sâutìm hiểu kỹ

Definition

Chủ động tìm hiểu hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng về một vấn đề để phát hiện thông tin mới hoặc chi tiết ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, phân tích sâu ('delving into a topic'). Không dùng để chỉ hành động đào bới vật lý.

Examples

She is delving into the history of her family.

Cô ấy đang **đào sâu** vào lịch sử gia đình mình.

Students are delving into the causes of climate change.

Sinh viên đang **tìm hiểu kỹ** về các nguyên nhân của biến đổi khí hậu.

He spent hours delving into the old books.

Anh ấy đã dành hàng giờ **đào sâu** vào những cuốn sách cũ.

I've been delving deeper into meditation lately, and it's been eye-opening.

Gần đây tôi **đào sâu** vào thiền nhiều hơn và điều đó thật mở mang tầm mắt.

Instead of skimming, try delving into the article for a better understanding.

Thay vì lướt qua, hãy thử **đào sâu** vào bài báo để hiểu rõ hơn.

Journalists are delving into the company’s finances after the scandal.

Sau vụ bê bối, các nhà báo đang **đào sâu** vào tình hình tài chính của công ty.